MSP: ENA Series- Mã hoá vòng quay tương đối loại có giá đỡ bên cạnh
Giá bán: Giá mời liên hệ
S.Lượng :
Giá trên đã bao gồm VAT 10%

* Mã sản phẩm : ENA Series

Bộ mã hóa vòng quay tương đối loại trục có giá đỡ bên cạnh, ENA Series, có cấu tạo khuôn đúc cứng cáp chịu được tác động từ bên ngoài. Dòng sản phẩm này có cấu tạo tiện lợi cho phép lắp đặt trực tiếp lên khung lắp và nhờ có sử dụng giắc cắm nên thuận tiện hơn cho người sử dụng (không phải đấu nối dây).
* Cấu trúc đúc khuôn chắc chắn chống lại va chạm từ bên ngoài
* Cấu trúc thuận tiện cho việc lắp đặt trực tiếp lên khung sườn
* Loại kết nối bằng giắc cắm
* Nguồn cấp: 5VDC, 12-24VDC ± 5%
Mục Bộ mã hóa vòng quay tương đối loại trục có giá đỡ bên cạnh
Độ phân giải (P/R) *’ *1, *2, *5, 10, 12, 15, 20, 23, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 60, 75, 100, 120, 150, 192, 200, 240, 250, 256, 300, 360, 400, 500, 512, 600, 800, 1000, 1024, 1200,1500, 1800, 2000, 2048, 2500. 3000, 3600, 5000
Thông số kỹ thuật điện Pha ngõ ra Pha A, B [Tuỳ chọn đặt hàng riêng pha A, B, Z] 
Độ lệch pha ngõ ra Sự lệch pha giữa pha A và B: T/4 ± T/8 (T=1 chu kỳ pha A)
Ngõ ra điều khiển Ngõ ra Totem Pole • Low - Dòng điện tải: Max. 30mA, Điện áp dư: Max. 0.4VDC
• High - Dòng điện tải: Max. 10mA, Điện áp ngõ ra (Điện áp nguồn 5VDC): Min. (Điện áp nguồn-2.0)VDC,
Điện áp ngõ ra (Điện áp nguồn 12-24VDC): Min. (Điện áp nguồn-3.0)VDC
Ngõ ra NPN collector hở Dòng điện tải: Max. 30mA, Điện áp dư: Max. 0.4VDC
Ngõ ra điện áp Dòng điện tải: Max. 10mA, Điện áp dư: Max. 0.4VDC
Thời gian đáp ứng
(Rise/Fall)
Ngõ ra Totem Pole Max. 1㎲ • Điều kiện đo - Độ dài cáp: 2m, I sink = 20mA
Ngõ ra NPN collector hở
Ngõ ra điện áp
Tần số đáp ứng Max. 300kHz
Nguồn cấp • 5VDC ±5% (Dao động P-P: Max. 5%) 
• 12-24VDC ±5% (Dao động P-P: Max. 5%) 
Dòng điện tiêu thụ Max. 80mA (không có tải)
Trở kháng cách ly Min. 100㏁ (sóng kế mức 500VDC giữa các chân đấu nối và vỏ thiết bị)
Độ bền điện môi 750VAC 50/60Hz trong 1 phút (Giữa các chân đấu nối và vỏ thiết bị)
Kết nối Loại giắc cắm
Thông số kỹ thuật cơ khí Mô-men khởi động Max. 70gf·cm(0.007N·m)
Mô-men quán tính  Max. 80g·cm²(8×10-6 kg·m²)
Trục chịu tải Xuyên tâm: Max. 10kgf, Chịu đè: Max. 2.5kgf
Tốc độ quay cho phép Max. ※2 5000rpm
Chấn động Biên độ 1.5mm hoặc 300m/s² ở tần số 10~50Hz (trong 1 phút) theo mỗi phương X, Y, Z trong 2 giờ
Va chạm Khoảng Max. 75G
Môi trường Nhiệt độ môi trường -10~70℃, bảo quản: -25~85℃
Độ ẩm môi trường 35~85%RH, bảo quản: 35~90%RH
Cấu trúc bảo vệ IP50 (Tiêu chuẩn IEC)
Cáp ø5, 5-dây, Chiều dài: 2m, Cáp Shield (Line driver: ø5, 8-dây)
(AWG24, Đường kính lõi: 0.08mm, Số lượng lõi: 40, Đường kính cách ly ngoài: ø1mm)
Phụ kiện Khớp nối ø10mm
Chứng nhận CE
Trọng lượng Khoảng 345g

※1: Xung '*' này áp dụng cho loại pha A, B 
※2: Khi lựa chọn độ phân giải hãy đảm bảo sao cho "Vòng quay đáp ứng Max." ≤ "Tốc độ quay Max. cho phép" 
[Tốc độ quay đáp ứng Max. = Tần số đáp ứng Max. / Độ phân giải x 60 giây] 
※ Không sử dụng thiết bị trong môi trường đông đặc hoặc ngưng tụ. 

Bộ mã hoá tuyệt đối loại trục phi 60mm
1.000.000₫
Mã hoá vòng quay tuyệt đối đường kính phi 50mm loại trục
Giá mời liên hệ
Bộ mã hóa vòng quay phi 58mm loại tuyệt đối
Giá mời liên hệ
Bộ mã hóa vòng quay đa vòng loại tuyệt đối
Giá mời liên hệ
Khớp nối đàn hồi
Giá mời liên hệ
Bộ mã hóa vòng quay tương đối Loại trục/ Loại lỗ/ Loại lỗ liền thân đường kính ø40mm
Giá mời liên hệ
Bộ mã hóa vòng quay tương đối loại quay tay cầm tay
Giá mời liên hệ
Mã hoá vòng quay tương đối loại tay quay
Giá mời liên hệ
Mã hoá vòng quay loại bánh xe đo lường tương đối
Giá mời liên hệ
Mã hoá vòng quay tương đối đường kính Ø100mm loại lỗ
Giá mời liên hệ
Bộ mã hóa vòng quay tương đối loại lỗ đường kính ø80mm
Giá mời liên hệ
Mã hoá vòng quay tương đối đường kính Ø60mm loại lỗ
850.000₫
 
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
Giá mời liên hệ
 
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DIC
Trụ sở: số 252 phố Lê Trọng Tấn, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
VPGD: số 6, LK 6-32, Khu Dọc Bún, Phường La Khê, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội 

Kinh doanh 1: 0918.904.418
Kinh doanh 2: 0964.394.360

Hotline : 0939.73.6699
Điện thoại: (024)32.008.033 
​Email: diencongnghiepdic@gmail.com  
Mã số thuế0107385144